Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “quick”

1.092 câu thật có từ quick hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: quick nghĩa là nhanh chóng. quick là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: accomplished rapidly and without delay. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ quick

Danh sách câu dẫn chứng (55 câu)

Từ hay đi cùng quick

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
quick succession1.473 lần
quick witted1.011 lần
quick glance1.808 lần
double quick1.012 lần
quick pace786 lần
quick eye1.651 lần
quick step1.234 lần
quick movement926 lần
quick ear750 lần
beat quick557 lần
quick tempered363 lần
quick perception347 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ quick

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ quick trong kho câu?
Kho câu có 1.092 câu có từ quick hoặc các dạng của từ, trích từ 755 tác phẩm và tài liệu. 20 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ quick xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ quick gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 353 câu, rồi Bậc B2 với 215 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ quick?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ quick: Quá khứ đơn (211 câu), Câu phủ định (121 câu), can và could (90 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.