Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: quick
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
quick successionMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.473 lần
quick wittedMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.011 lần
quick glanceMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.808 lần
double quickMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.012 lần
quick paceMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 786 lần
quick eyeMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.651 lần
quick stepMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.234 lần
quick movementMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 926 lần
quick earMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 750 lần
beat quickTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 557 lần
quick temperedTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 363 lần
quick perceptionTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 347 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với quick
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.