tile
danh từB1- tiled
- tiles
- tiling
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
tile nghĩa là ngói (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
tile là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a flat thin rectangular slab (as of fired clay or rubber or linoleum) used to cover surfaces.
Các nét nghĩa của từ tile
- 1
danh từB1
a flat thin rectangular slab (as of fired clay or rubber or linoleum) used to cover surfaces
một tấm hình chữ nhật mỏng phẳng (làm bằng đất sét nung hoặc cao su hoặc vải sơn) được sử dụng để phủ lên các bề mặtdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
tile roofs294 lần trong kho sách
encaustic tile51 lần trong kho sách
glazed tile63 lần trong kho sách
tile roof253 lần trong kho sách
tile floors42 lần trong kho sách
porcelain tile30 lần trong kho sách
red tile661 lần trong kho sách
tile stove61 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a thin flat slab of fired clay used for roofing
một tấm đất sét nung phẳng mỏng dùng để lợp máidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa roofing tile
- 3
danh từB1
game equipment consisting of a flat thin piece marked with characters and used in board games like Mah-Jong, Scrabble, etc.
Câu hỏi thường gặp về tile
tile nghĩa là gì?
tile nghĩa là ngói (bản dịch máy, chưa biên tập). tile là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a flat thin rectangular slab (as of fired clay or rubber or linoleum) used to cover surfaces.
tile dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ tile có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
tile được dùng trong câu như thế nào?
Nana had to pick up her dress as she passed a hydrant which, through having been carelessly turned off, was flooding the tiles underfoot. (Émile Zola, Four Short Stories By Emile Zola. Nguồn: Project Gutenberg #1069.; Bản dịch tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/tile, mã đối chiếu EV-0B3497B1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng