Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

where

trạng từ, conjunction
A1
US/ˈwɛɹ/
Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)
Ý nghĩa trọng tâm

where là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1.

Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa where và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    All of these technologies should be governmentally supported and even mandated, where appropriate.
    OpenStax, Annotated Student Sample: “Slowing Climate Change” by Shawn Krukowski (Writing Guide with Handbook)
    They were likely inspired by the richness of these lands, where they knew resources were more plentiful and luxury trade goods regularly traveled.
    OpenStax, The Arab-Islamic Conquests and the First Islamic States (World History Volume 1, to 1500)
    No matter where in Europe or the Atlantic world they lived, all literate people could belong to the Republic of Letters.
    OpenStax, The Exchange of Ideas in the Public Sphere (World History Volume 1, to 1500)
    A chaotic scene developed inside the convention hall and outside at Grant Park, where the protesters camped.
    OpenStax, Coming Apart, Coming Together (U.S. History)
    In particular, a claim is just the conclusion of a series of sentences, where the preceding sentences (called premises) provide evidence for the conclusion.

    Cụ thể, một khẳng định chỉ là phần kết của một chuỗi câu, trong đó các câu trước (gọi là tiền đề) cung cấp bằng chứng cho kết luận.

    OpenStax, How Do Philosophers Arrive at Truth? (Introduction to Philosophy 2e)
    Where the self-trickery comes in is by avoiding the task.
    OpenStax, Procrastination: The Enemy Within (College Success Concise)
    This functions like a zipper where every tooth is locked to a specific partner; even if the zipper is moved, the teeth remain paired.
    Wikimedia contributors, DesignWriteStudio/Course/StudentPages/Steve/Linking as a feature of hypertext
    This gives an embedding to the Jacobian variety through the Abel–Jacobi map, where the motion is expressed in terms of translation.

    Điều này mang lại sự gắn kết với đa dạng Jacobi thông qua bản đồ Abel–Jacobi, trong đó chuyển động được thể hiện dưới dạng dịch chuyển.

    Wikimedia contributors, WikiJournal Preprints/Pentagram map
    Exponential growth, in contrast, refers to a situation where the solution time increases extremely rapidly as the input size grows, making problems impractical to solve.

    Ngược lại, tăng trưởng theo cấp số nhân đề cập đến tình huống trong đó thời gian giải quyết tăng cực kỳ nhanh chóng khi kích thước đầu vào tăng lên, khiến cho việc giải quyết vấn đề trở nên không thực tế.

    Wikimedia contributors, WikiJournal Preprints/Proving P=NP with UC-SAT or Refuting the Cook-Levin Theorem: One of These Outcomes is Inevitable
    According to him, this last form of government—where the most qualified citizens form the ruling power—would be the best.
    Wikimedia contributors, Is democracy the best form of governance?
    The importance of cultural competence extends to community engagement, where individuals can contribute to the creation of inclusive and culturally sensitive spaces.

    Tầm quan trọng của năng lực văn hóa còn mở rộng đến sự tham gia của cộng đồng, nơi các cá nhân có thể đóng góp vào việc tạo ra những không gian hòa nhập và nhạy cảm về văn hóa.

    Wikimedia contributors, Social Skills/The Social Skill of Cultural Competence
    Pareto analysis—is a formal technique useful where many possible courses of action are competing for attention.
    Wikimedia contributors, Solving Problems/Thinking tools

    Câu hỏi thường gặp về where (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. where nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    where có nghĩa chính là: where là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "where".

    2. where thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    where là một trạng từ, conjunction. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của where theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), where được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈwɛɹ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. where thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ where được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của where gồm những dạng nào?

    Từ where có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với where là gì?

    Từ where thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. where có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến where?

    Từ where xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với where đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "All of these technologies should be governmentally supported and even mandated, where appropriate.". Câu văn minh họa cách dùng where làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng where?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.