ironic
tính từironic nghĩa là mỉa mai.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từC2
humorously sarcastic or mocking
→mỉa mai hoặc chế giễu một cách hài hước
Đồng nghĩa:dry, ironical, wry - 2tính từC2
characterized by often poignant difference or incongruity between what is expected and what actually is
→được đặc trưng bởi sự khác biệt sâu sắc hoặc sự không nhất quán giữa những gì được mong đợi và những gì thực sự là
Đồng nghĩa:ironical
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa ironic và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
How was he to deal with it--he, William Ashe, with his ironic temper and his easy standards?Làm sao anh ấy có thể giải quyết được điều đó - anh ấy, William Ashe, với tính khí mỉa mai và những tiêu chuẩn dễ dãi của mình?
Ada half turned her face and made an ironic flourish of farewell, but spoke no word.Ada hơi quay mặt lại và nói lời tạm biệt một cách mỉa mai nhưng không nói lời nào.
In reply to the ironic question, “What's a hundred and fifty pounds to you?”While she ran gaily from the carriage at noon, full of sweet, innocent visions, the ironic interpretation of her pitiful fate was even then decided.She was twenty-three years old, clever, gifted, and often ironic.Cô hai mươi ba tuổi, thông minh, có năng khiếu và thường hay mỉa mai.
Once her comments are read as ironic, her self-awareness becomes evident.Nay, the shrivelling ironic touch of circumstance laid upon it made it look even in her own eyes almost ridiculous.A stained-glass window through which one may see an ironic moon.He articulated the title with an ironic emphasis so as not to appear pedantic.Anh ta trình bày rõ ràng tiêu đề với một sự nhấn mạnh mỉa mai để không có vẻ mang tính mô phạm.
She had an ironic gaiety for the implications of his "this," besides wishing to insist on a general prudence.This ironic match of play-and-date suggests that spoofing old holy days may have been acceptable within limitation.Looking from one to the other, he puffed out a little ironic laugh.Câu hỏi thường gặp về ironic (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. ironic nghĩa là gì trong tiếng Việt?
ironic có nghĩa chính là: mỉa mai hoặc chế giễu một cách hài hước. Định nghĩa tiếng Anh: "humorously sarcastic or mocking".
2. ironic thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
ironic là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của ironic theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), ironic được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /aɪˈɹɑnɪk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. ironic thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ ironic được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của ironic gồm những dạng nào?
Từ ironic có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với ironic là gì?
Từ ironic thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. ironic có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: dry, ironical, wry. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến ironic?
Từ ironic xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với ironic đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "How was he to deal with it--he, William Ashe, with his ironic temper and his easy standards?" (Dịch nghĩa: Làm sao anh ấy có thể giải quyết được điều đó - anh ấy, William Ashe, với tính khí mỉa mai và những tiêu chuẩn dễ dãi của mình?). Câu văn minh họa cách dùng ironic làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng ironic?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.