Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “freely”

454 câu thật có từ freely hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: freely nghĩa là tự do. freely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: in a free manner. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ freely

Danh sách câu dẫn chứng (35 câu)

Từ hay đi cùng freely

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
breathe freely523 lần
breathed freely459 lần
flowed freely334 lần
freely available342 lần
talked freely326 lần
conversed freely108 lần
freely discussed151 lần
speak freely897 lần
drank freely165 lần
circulated freely94 lần
flow freely151 lần
freely admitted179 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ freely

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ freely trong kho câu?
Kho câu có 454 câu có từ freely hoặc các dạng của từ, trích từ 375 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ freely xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ freely gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 142 câu, rồi Bậc C1 với 136 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ freely?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ freely: Câu phủ định (71 câu), can và could (71 câu), Quá khứ đơn (66 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.