circulate
động từC1- circulated
- circulates
- circulating
Thuộc: Academic Word List (AWL) · TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL) · Từ vựng TOEIC (TSL)
circulate nghĩa là lưu thông (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
circulate là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: become widely known and passed on.
Các nét nghĩa của từ circulate
- 1
động từC1
become widely known and passed on
được biết đến rộng rãi và truyền lạidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa go around · spread
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
circulate medium242 lần trong kho sách
circulate libraries149 lần trong kho sách
industriously circulate102 lần trong kho sách
circulate library504 lần trong kho sách
widely circulate203 lần trong kho sách
circulate freely196 lần trong kho sách
extensively circulate52 lần trong kho sách
rumours circulate34 lần trong kho sách
- 2
động từC1
cause to become widely known
khiến cho nó được biết đến rộng rãidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa circularize · circularise · distribute · disseminate · propagate · broadcast
- 3
động từC1
cause be distributed
nguyên nhân được phân phốidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa pass around · pass on · distribute
Câu hỏi thường gặp về circulate
circulate nghĩa là gì?
circulate nghĩa là lưu thông (bản dịch máy, chưa biên tập). circulate là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: become widely known and passed on.
circulate dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ circulate có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
circulate được dùng trong câu như thế nào?
A son of one high in office at Berlin circulated false reports of the cause of Palsdorf's refusal of the alliance--reports injurious to Minna. (Louisa May Alcott, Kitty's Class Day and Other Stories. Nguồn: Project Gutenberg #10360.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/circulate, mã đối chiếu EV-8FBB4913. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng