defy
động từB2- defied
- defies
- defying
defy nghĩa là thách thức (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
defy là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: resist or confront with resistance.
Các nét nghĩa của từ defy
- 1
động từB2
resist or confront with resistance
chống lại hoặc đối đầu với sự phản khángdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa withstand · hold · hold up
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 3
openly defy128 lần trong kho sách
defy detection70 lần trong kho sách
defy description135 lần trong kho sách
- 2
động từB2
elude, especially in a baffling way
trốn tránh, đặc biệt là một cách khó hiểudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa resist · refuseTrái nghĩa lend oneself
- 3
động từB2
challenge
thử tháchdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa dare
Câu hỏi thường gặp về defy
defy nghĩa là gì?
defy nghĩa là thách thức (bản dịch máy, chưa biên tập). defy là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: resist or confront with resistance.
defy được dùng trong câu như thế nào?
Upheld by their armed strength, I set my foot upon the rabble, and defy them!" (Nathaniel Hawthorne, Twice-Told Tales. Nguồn: Project Gutenberg #508.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/defy, mã đối chiếu EV-652AE802. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng