Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “fine”

2.743 câu thật có từ fine hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: fine nghĩa là ổn. fine là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: being satisfactory or in satisfactory condition. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ fine

Danh sách câu dẫn chứng (218 câu)

Từ hay đi cùng fine

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
fine weather3.226 lần
fine arts2.181 lần
fine fellow3.128 lần
fine linen1.393 lần
fine clothes1.646 lần
fine looking2.781 lần
fine specimen943 lần
fine gentleman1.552 lần
fine thing2.586 lần
fine view1.205 lần
remarkably fine738 lần
fine morning1.952 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ fine

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fine trong kho câu?
Kho câu có 2.743 câu có từ fine hoặc các dạng của từ, trích từ 1.490 tác phẩm và tài liệu. 45 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ fine xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fine gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 915 câu, rồi Bậc B2 với 534 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fine?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fine: Quá khứ đơn (354 câu), Câu phủ định (319 câu), So sánh nhất (273 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.