synonym
danh từ- synonyms
synonym nghĩa là từ đồng nghĩa.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
two words that can be interchanged in a context are said to be synonymous relative to that context
→hai từ có thể thay thế cho nhau trong một ngữ cảnh được cho là đồng nghĩa với ngữ cảnh đó
Đồng nghĩa:equivalent wordTrái nghĩa:antonym
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa synonym và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Intimacy with the Italian was still part and parcel in that knowledge which was the synonym of power.Sự thân mật với người Ý vẫn là một phần trong kiến thức đồng nghĩa với quyền lực.
"Recapitulates" is a synonym for "reflects" and implies that the ontogeny of an organism is similar to the phylogeny of its species."Tóm tắt" là từ đồng nghĩa với "phản ánh" và ngụ ý rằng bản thể của một sinh vật tương tự như kiểu phát sinh loài của nó.
There are many pages of synonyms in several languages to assist in using the work.Có nhiều trang chứa từ đồng nghĩa trong nhiều ngôn ngữ để hỗ trợ việc sử dụng tác phẩm.
The value is a synonym for and is a synonym for .As the term server is widely used to refer to real or virtual hardware, we do not use server as a synonym for instance.A synonym of joy that most people are familiar with is known as happiness.Satiety or its synonyms passed out of our language, except as a reminiscence of the past.That's--jolly!" repeated the boy, pausing a second for a fresher or politer word, but unable to supply a synonym.Remember, economists are using the concept of “efficiency” in a particular and specific sense, not as a synonym for “desirable in every way.”List some reasons why synonyms and related words might be better search terms.Environmental health engineering is not a synonym for public health, and environmental health engineers should be recognized as healthcare professionals."To attain the guddee" is a synonym for succeeding to a title or to estates.Câu hỏi thường gặp về synonym (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. synonym nghĩa là gì trong tiếng Việt?
synonym có nghĩa chính là: hai từ có thể thay thế cho nhau trong một ngữ cảnh được cho là đồng nghĩa với ngữ cảnh đó. Định nghĩa tiếng Anh: "two words that can be interchanged in a context are said to be synonymous relative to that context".
2. synonym thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
synonym là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của synonym theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), synonym được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsɪnəˌnɪm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. synonym thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ synonym được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của synonym gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của synonym gồm: synonyms.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với synonym là gì?
Từ synonym thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. synonym có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: equivalent word. Các từ trái nghĩa tương phản: antonym. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến synonym?
Từ synonym xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với synonym đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Intimacy with the Italian was still part and parcel in that knowledge which was the synonym of power." (Dịch nghĩa: Sự thân mật với người Ý vẫn là một phần trong kiến thức đồng nghĩa với quyền lực.). Câu văn minh họa cách dùng synonym làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng synonym?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.