Cụm từ đi cùng với: fine
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “fine”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “fine”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfine weatherlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.226 lần
fine artslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.181 lần
fine fellowlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.128 lần
fine linenlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.393 lần
fine clotheslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.646 lần
fine lookinglogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.781 lần
fine specimenlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 943 lần
fine gentlemanlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.552 lần
fine thinglogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.586 lần
fine viewlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.205 lần
remarkably finelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 738 lần
fine morninglogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.952 lần
Đối chiếu cách dùng của “fine”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.