scenery
danh từ- sceneries
scenery nghĩa là phong cảnh.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
the painted structures of a stage set that are intended to suggest a particular locale
→các cấu trúc được sơn của một sân khấu nhằm gợi ý một địa điểm cụ thể
Đồng nghĩa:sceneCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)surrounding scenery279 lần trong kho sáchpicturesque scenery211 lần trong kho sáchromantic scenery216 lần trong kho sáchdescriptions of scenery98 lần trong kho sáchmountain scenery421 lần trong kho sáchmagnificent scenery200 lần trong kho sáchalpine scenery68 lần trong kho sáchwoodland scenery74 lần trong kho sách - 2danh từA2
the appearance of a place
→sự xuất hiện của một nơi
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa scenery và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The sight of what might some day become a thriving place did not afford us a favourable specimen of the scenery of Florida.Ellipsoidals are good for gobo projection, and highlighting actors or scenery on stage.In these theatres there was a drop-curtain, but little or no scenery.Through openings in the foliage we glimpsed picturesque scenery that revealed ceaseless changes and new charms with every step of our progress.Qua những khe hở trên tán lá, chúng tôi thoáng thấy khung cảnh đẹp như tranh vẽ, bộc lộ những thay đổi không ngừng và những sức hấp dẫn mới theo từng bước tiến bộ của chúng tôi.
If she raised her eyes it was only to look at the passing scenery.Nếu cô ấy ngước mắt lên thì chỉ để nhìn khung cảnh lướt qua.
"The wonderment which all experience in viewing the scenery along the line of the old emigrant road was peculiarly vivid to these people.Besides they loved mountain air and scenery, and each step to the ridge of the pass they climbed was an advance in splendour.Ngoài ra, họ yêu thích không khí và phong cảnh miền núi, và mỗi bước lên đến đỉnh đèo họ leo lên là một bước tiến đầy huy hoàng.
It is certain that he laughed at his affected admiration of landscapes, and considered his descriptions of scenery as drawn from pictures.As the launch rounds bend after bend in the river, the same magnificent forest scenery is repeated over and over again.And as the stage-hands had just set up some scenery on our other side we were forced into close contact with them.I cannot separate scenery from its associations--not its associations of the past, but with the present.Tôi không thể tách phong cảnh ra khỏi những liên tưởng của nó - không phải những liên tưởng của nó với quá khứ mà với hiện tại.
The scenery, in the vicinity of this place, began to improve, but the roads were proportionally deteriorated.Phong cảnh xung quanh nơi này bắt đầu được cải thiện nhưng đường sá cũng xuống cấp tương ứng.
Câu hỏi thường gặp về scenery (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. scenery nghĩa là gì trong tiếng Việt?
scenery có nghĩa chính là: các cấu trúc được sơn của một sân khấu nhằm gợi ý một địa điểm cụ thể. Định nghĩa tiếng Anh: "the painted structures of a stage set that are intended to suggest a particular locale".
2. scenery thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
scenery là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của scenery theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), scenery được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsinɚi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. scenery thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ scenery được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của scenery gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của scenery gồm: sceneries.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với scenery là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: surrounding scenery, picturesque scenery, romantic scenery, descriptions of scenery, mountain scenery.
7. scenery có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: scene. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến scenery?
Từ scenery xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với scenery đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The sight of what might some day become a thriving place did not afford us a favourable specimen of the scenery of Florida.". Câu văn minh họa cách dùng scenery làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng scenery?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.