designate
động từ- designated
- designates
- designating
designate nghĩa là chỉ định.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từ
assign a name or title to
→gán tên hoặc chức danh cho
Đồng nghĩa:denominateCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)designate hitter28 lần trong kho sáchdesignate representative70 lần trong kho sáchcensus designate33 lần trong kho sáchofficially designate32 lần trong kho sách - 2động từ
give an assignment to (a person) to a post, or assign a task to (a person)
→giao nhiệm vụ cho (một người) một bài đăng hoặc giao nhiệm vụ cho (một người)
Đồng nghĩa:delegate, depute, assign - 3động từ
indicate a place, direction, person, or thing
→chỉ ra một địa điểm, phương hướng, người hoặc vật
Đồng nghĩa:indicate, point, show - 4tính từ
appointed but not yet installed in office
→được bổ nhiệm nhưng chưa được bổ nhiệm vào chức vụ
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa designate và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Codification Strategy refers to the “strategy centres on the computer” in which the knowledge is being codified and stored in the designated databases.This error on the part of Mlle. Blanche rose from the custom of designating Maurice by his Christian name, which prevailed in the neighborhood.The person whom I have so designated really bore a different name--one that is still remembered by scores of people in Toronto.Người mà tôi vừa chỉ định thực sự mang một cái tên khác - một cái tên vẫn còn được nhiều người ở Toronto nhớ đến.
"Here is something that will convince you that I am speaking seriously, my young friend," went on the braggart, designating the bills before him.The bridegroom might not touch them, except with the tip of his staff, and then merely to designate which he thought to be his wife.Chú rể không được chạm vào họ, ngoại trừ bằng đầu gậy của mình, và sau đó chỉ để chỉ định người mà anh ta nghĩ là vợ mình.
Should my services be needed, the record or the war department will enable you to designate the station in which I can render best service."With hope slightly renewed within his speculative breast, he set off joyfully for the designated domicile, which he achieved in the due course of travel.Với niềm hy vọng được khơi dậy đôi chút trong lồng ngực suy đoán của mình, anh vui vẻ khởi hành đến nơi ở được chỉ định, điều mà anh đã đạt được trong quá trình du hành.
This title was always used by Paul to designate one particular person.You will find her in the Meudon woods next Thursday at a place that I shall designate.But as there was absolutely nothing else to be done, he went to the corner designated, and sat down to look at pictures.The articles of incorporation may also designate various classes (or series) of stock.Các điều khoản của công ty cũng có thể chỉ định các loại (hoặc loạt) cổ phiếu khác nhau.
He was thus in complete control of the government and able to designate his own grandson, a mere infant, as heir to the throne.Câu hỏi thường gặp về designate (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. designate nghĩa là gì trong tiếng Việt?
designate có nghĩa chính là: gán tên hoặc chức danh cho. Định nghĩa tiếng Anh: "assign a name or title to".
2. designate thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
designate là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của designate theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), designate được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈdɛzəɡˌneɪt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. designate thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ designate được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của designate gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của designate gồm: designated, designates, designating.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với designate là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: designate hitter, designate representative, census designate, officially designate.
7. designate có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: denominate, delegate, depute, assign, indicate. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến designate?
Từ designate xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với designate đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Codification Strategy refers to the “strategy centres on the computer” in which the knowledge is being codified and stored in the designated databases.". Câu văn minh họa cách dùng designate làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng designate?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.