Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

recognisably

trạng từ
C1

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

recognisably là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (6)

    6 câu tiêu biểu có chứa recognisably và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    This is the great strength of his own representations of character; they are so strangely, fascinatingly particular, and yet they are so recognisably general.
    James, Henry, Partial Portraits, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    The Master in these stories is, nevertheless, recognisably the same person.

    Tuy nhiên, Người Thầy trong những câu chuyện này có thể nhận ra là cùng một người.

    Wikipedia contributors, The Master (Doctor Who)
    Even with improved communications and transport, these regions still have recognisably different ways of fiddle playing.

    Ngay cả khi thông tin liên lạc và giao thông được cải thiện, những khu vực này vẫn có những cách chơi violon khác nhau rõ rệt.

    Wikimedia contributors, Ethnography of Fiddle/Donegal fiddle tradition
    This was what she heard, vaguely but recognisably articulated by the domestic, while she hesitated.
    James, Henry, Washington Square, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    At the same time, though, Giscard also adopted a recognisably statist tone.
    Wikimedia contributors, Saylor.org's Comparative Politics/The Public Sector
    The preservation of York as one of England’s few recognisably medieval towns gives the play’s performance here a unique resonance.
    Wikimedia contributors, Essays in Early Modern Literary Studies, 1995-2000/Alarums and Defeats: Henry VI on Tour

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “recognisably”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về recognisably (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. recognisably nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    recognisably có nghĩa chính là: recognisably là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.. Định nghĩa tiếng Anh: "recognisably".

    2. recognisably thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    recognisably là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của recognisably theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), recognisably được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. recognisably thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ recognisably được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của recognisably gồm những dạng nào?

    Từ recognisably có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với recognisably là gì?

    Từ recognisably thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. recognisably có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến recognisably?

    Từ recognisably xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với recognisably đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "This is the great strength of his own representations of character; they are so strangely, fascinatingly particular, and yet they are so recognisably general.". Câu văn minh họa cách dùng recognisably làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng recognisably?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.