Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “eight”

1.452 câu thật có từ eight hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: eight nghĩa là tám. eight là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: being one more than seven. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ eight

Danh sách câu dẫn chứng (72 câu)

Từ hay đi cùng eight

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
eight o'clock6.229 lần
forty eight3.407 lần
eight hundred5.195 lần
eight miles3.390 lần
twenty eight3.563 lần
eight hours3.483 lần
eight years7.162 lần
eight months2.233 lần
eight inches1.232 lần
eight thousand2.563 lần
thirty eight1.519 lần
eight bells972 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ eight

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ eight trong kho câu?
Kho câu có 1.452 câu có từ eight hoặc các dạng của từ, trích từ 1.067 tác phẩm và tài liệu. 13 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ eight xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ eight gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 413 câu, rồi Bậc B1 với 278 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ eight?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ eight: Quá khứ đơn (238 câu), Câu phủ định (100 câu), Quá khứ hoàn thành (85 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.