E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: eight

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “eight”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

eight o'clocklogDice 10.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.229 lần
forty eightlogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.407 lần
eight hundredlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.195 lần
eight mileslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.390 lần
twenty eightlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.563 lần
eight hourslogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.483 lần
eight yearslogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.162 lần
eight monthslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.233 lần
eight incheslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.232 lần
eight thousandlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.563 lần
thirty eightlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.519 lần
eight bellslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 972 lần

Đối chiếu cách dùng của eight

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.