series
danh từ- serieses
series nghĩa là loạt.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
similar things placed in order or happening one after another
→những điều tương tự được sắp xếp theo thứ tự hoặc xảy ra lần lượt
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)rlc series1.857 lần trong kho sáchtelevision series1.831 lần trong kho sáchseries combination1.853 lần trong kho sáchtv series506 lần trong kho sáchlrc series446 lần trong kho sáchconnected in series727 lần trong kho sáchseries driven446 lần trong kho sáchanimated series283 lần trong kho sách - 2danh từB1
a serialized set of programs
→một tập hợp các chương trình được tuần tự hóa
Đồng nghĩa:serial - 3danh từB1
a periodical that appears at scheduled times
→một tạp chí định kỳ xuất hiện vào thời gian đã lên lịch
Đồng nghĩa:serial, serial publication
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa series và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
In particular, a claim is just the conclusion of a series of sentences, where the preceding sentences (called premises) provide evidence for the conclusion.Cụ thể, một khẳng định chỉ là phần kết của một chuỗi câu, trong đó các câu trước (gọi là tiền đề) cung cấp bằng chứng cho kết luận.
Offer a series of choices that bring both of you closer to a good drink choice.A social democratic plumber had been victimised my a long series of devotional books.Out of the darkness came a series of sharp whinnies, and the next moment they found themselves among the horses.We shall get a very good series of temperatures from the bottom up during the wait.These rest on a series of brackets supported by shafts which descend between the pier-arches.The national sides of the feature three separate designs for the three series of coins.Các mặt quốc gia của đồng xu có ba thiết kế riêng biệt cho ba loạt tiền xu.
To check whether the series converges towards , one normally uses estimates for the remainder term of Taylor's theorem.Để kiểm tra xem chuỗi có hội tụ về phía hay không, người ta thường sử dụng ước tính cho số hạng còn lại của định lý Taylor.
The articles of incorporation may also designate various classes (or series) of stock.Các điều khoản của công ty cũng có thể chỉ định các loại (hoặc loạt) cổ phiếu khác nhau.
In the first book, Harry receives an owl from Hagrid as a birthday present; this owl, Hedwig, remains Harry's companion through much of the series.Much like Charlie Weasley, Bellatrix seems to have two canon ages given in the series.In future, we hope that we can make a series of dim sum recipes and store them in a computer database.Trong tương lai, chúng tôi hy vọng có thể tạo ra một loạt công thức món dim sum và lưu trữ chúng trong cơ sở dữ liệu máy tính.
Câu hỏi thường gặp về series (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. series nghĩa là gì trong tiếng Việt?
series có nghĩa chính là: những điều tương tự được sắp xếp theo thứ tự hoặc xảy ra lần lượt. Định nghĩa tiếng Anh: "similar things placed in order or happening one after another".
2. series thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
series là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của series theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), series được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsɪɹiz/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. series thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ series được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của series gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của series gồm: serieses.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với series là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: rlc series, television series, series combination, tv series, lrc series.
7. series có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: serial, serial publication. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến series?
Từ series xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với series đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "In particular, a claim is just the conclusion of a series of sentences, where the preceding sentences (called premises) provide evidence for the conclusion." (Dịch nghĩa: Cụ thể, một khẳng định chỉ là phần kết của một chuỗi câu, trong đó các câu trước (gọi là tiền đề) cung cấp bằng chứng cho kết luận.). Câu văn minh họa cách dùng series làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng series?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.