Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “earnest”

448 câu thật có từ earnest hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: earnest nghĩa là nghiêm túc. earnest là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: characterized by a firm and humorless belief in the validity of your opinions. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ earnest

Danh sách câu dẫn chứng (42 câu)

Từ hay đi cùng earnest

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
earnest desire1.074 lần
earnest conversation1.112 lần
earnest prayer618 lần
earnest request602 lần
earnest entreaty311 lần
sober earnest310 lần
earnest gaze389 lần
earnest entreaties230 lần
deadly earnest246 lần
earnest tones257 lần
earnest solicitation125 lần
downright earnest134 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ earnest

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ earnest trong kho câu?
Kho câu có 448 câu có từ earnest hoặc các dạng của từ, trích từ 314 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ earnest xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ earnest gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 140 câu, rồi Bậc B1 với 124 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ earnest?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ earnest: Quá khứ đơn (79 câu), Câu phủ định (75 câu), So sánh nhất (42 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.