Câu tiếng Anh có từ “earnest”
440 câu thật có từ earnest hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: earnest nghĩa là nghiêm túc. earnest là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: characterized by a firm and humorless belief in the validity of your opinions. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ earnest
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
The policeman put him in the nearest way for Bloomsbury, and stepping out in good earnest, Diamond reached Mr. Raymond's door in less than an hour.
Từ trong câu: earnest, policeman, put, near, way, step, out, good
George MacDonald, At the Back of the North Wind. Nguồn: Project Gutenberg #225. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
She fixed her large, dark eyes, full of earnest meaning, on Mrs. Bird’s face, and seemed going to speak.
Từ trong câu: full, meaning, large, earnest, dark, fix, eye, mean
Harriet Beecher Stowe, Uncle Tom's Cabin. Nguồn: Project Gutenberg #203. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
They were now as anxious to check their wonderful power as they had been to develop it; and for some generations gave the matter their most earnest thought and study.
Từ trong câu: generation, now, anxious, check, wonderful, power, develop, give
Charlotte Perkins Gilman, Herland. Nguồn: Project Gutenberg #32. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng earnest
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| earnest desire | 1.074 lần |
| earnest conversation | 1.112 lần |
| earnest prayer | 618 lần |
| earnest request | 602 lần |
| earnest entreaty | 311 lần |
| sober earnest | 310 lần |
| earnest gaze | 389 lần |
| earnest entreaties | 230 lần |
| deadly earnest | 246 lần |
| earnest tones | 257 lần |
| earnest solicitation | 125 lần |
| downright earnest | 134 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ earnest
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ earnest trong kho câu?
- Kho câu có 440 câu có từ earnest hoặc các dạng của từ, trích từ 312 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ earnest xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ earnest gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 135 câu, rồi Bậc B1 với 123 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ earnest?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ earnest: Quá khứ đơn (76 câu), Câu phủ định (75 câu), So sánh nhất (41 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.