Cụm từ đi cùng với: earnest
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “earnest”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “earnest”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépearnest desirelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.074 lần
earnest conversationlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.112 lần
earnest prayerlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 618 lần
earnest requestlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 602 lần
earnest entreatylogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 311 lần
sober earnestlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 310 lần
earnest gazelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 389 lần
earnest entreatieslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 230 lần
deadly earnestlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 246 lần
earnest toneslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 257 lần
earnest solicitationlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 125 lần
downright earnestlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 134 lần
Đối chiếu cách dùng của “earnest”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.