Từ điển Anh Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

forthcoming

tính từB2
US/ˈfɔɹθˈkʌmɪŋ/

forthcoming nghĩa là sắp tới (bản dịch máy, chưa biên tập).

Giải thích đầy đủ

forthcoming là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: at ease in talking to others.

Các nét nghĩa của từ forthcoming

  1. 1

    tính từB2

    at ease in talking to others

    thoải mái khi nói chuyện với người khácdịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa extroverted · outgoing

  2. 2

    tính từB2

    of the relatively near future

    của tương lai tương đối gầndịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa approaching · coming · upcoming

  3. 3

    tính từB2

    available when required or as promised

    có sẵn khi được yêu cầu hoặc như đã hứadịch máy, chưa biên tập

Câu hỏi thường gặp về forthcoming

forthcoming nghĩa là gì?

forthcoming nghĩa là sắp tới (bản dịch máy, chưa biên tập). forthcoming là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: at ease in talking to others.

forthcoming được dùng trong câu như thế nào?

True, in his career my cousin may require to have his money always forthcoming. (Edward Bulwer Lytton, Baron Lytton, The Caxtons: A Family Picture: Complete. Nguồn: Project Gutenberg #7605.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/forthcoming, mã đối chiếu EV-923497B8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Dẫn chứng từ văn bản thật

Từ “forthcoming” được dùng ra sao trong câu thật

12 câu tiêu biểu có chứa forthcoming và các dạng của từ, từ 1 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch; bản dịch tiếng Việt bên dưới câu (nếu có) là dịch máy, chưa biên tập. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.

True, in his career my cousin may require to have his money always forthcoming.

Đúng vậy, trong sự nghiệp của anh ấy, anh họ tôi có thể yêu cầu anh ấy phải luôn có sẵn tiền.dịch máy, chưa biên tập

Edward Bulwer Lytton, Baron Lytton, The Caxtons: A Family Picture: Complete. Nguồn: Project Gutenberg #7605. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
If she is not forthcoming I will invoke the law.
Richard Savage, The Little Lady of Lagunitas: A Franco-Californian Romance. Nguồn: Project Gutenberg #6011. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
So Raby hastened on to Szent-Endre to the big market-square, where the forthcoming election was to take place.

Thế là Raby vội vã đi Szent-Endre tới quảng trường chợ lớn, nơi diễn ra cuộc bầu cử sắp tới.dịch máy, chưa biên tập

Mór Jókai, The Strange Story of Rab Ráby. Nguồn: Project Gutenberg #36739. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB
But I cannot help wondering what he will say, when little Hubert shall not be forthcoming to-morrow."

Nhưng tôi không thể không tự hỏi anh ấy sẽ nói gì khi ngày mai Hubert bé nhỏ không đến.”dịch máy, chưa biên tập

Margaret M. Robertson, Frederica and her Guardians; Or, The Perils of Orphanhood. Nguồn: Project Gutenberg #38198. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
At last a meal, which could not be remarked for its abundance, was forthcoming, and was brought into the dining-room.
L. T. Meade, Wild Kitty. Nguồn: Project Gutenberg #9986. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
"Last night the same editor told me that your forthcoming fight was arranged to the very round in which it would end."
Jack London, The Abysmal Brute. Nguồn: Project Gutenberg #55948. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
Now let us recompense ourselves in case the promised reward should not be forthcoming."
William Henry Giles Kingston, Ronald Morton; or, the Fire Ships: A Story of the Last Naval War. Nguồn: Project Gutenberg #21389. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
Her birth as a slave is undisputed, the letter of emancipation is not forthcoming, therefore she and her slave-brood are mine."
Felix Dahn, Felicitas: A Tale of the German Migrations: A.D. 476. Nguồn: Project Gutenberg #32222. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB
But the roll was not forthcoming; and in despair, he now glanced at himself in the glass reflector above the key-board.
George Manville Fenn, A Little World. Nguồn: Project Gutenberg #34143. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
When at last questions and answers were possible, no very lucid account of the matter was forthcoming.
Jane Barlow, Strangers at Lisconnel. Nguồn: Project Gutenberg #18957. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
I rode back to Munich by a different route, and my thoughts were busy with the forthcoming meeting.
Arthur W. Marchmont, A Dash for a Throne. Nguồn: Project Gutenberg #40907. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
No explanation was forthcoming, and Charlie gave them supper in preoccupied silence.
Frank Norris, Moran of the Lady Letty. Nguồn: Project Gutenberg #321. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US