his
determiner, pronounhis là một từ tiếng Anh ở bậc A1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa his và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
In the larger, non-Russian view, what should make Turgenev sympathetic and welcome to the English-speaking world, is his essential humanity.He was an all-round splendid type of seaman; his mates recognised his worth, and respected him and liked him.His head was a complete repertory of inventions, on which he was constantly drawing for the improvement of mechanical practice.An accident confined him to his room for nearly a month, and this led to the famous Clarinda and Sylvander correspondence.Even in his day human vermin sought to wreck with falsehood those they feared.When Villon journeyed (perhaps by the same pleasant valley) to his exile at Roussillon, I wonder if he had not something of the same appearance.He feels that he is obliged to wait for evidence, the nature of which he does not yet anticipate, and to adjourn his decision.He overloaded their ornament when he came to transcribe them, and some of his friends did not hesitate to make that criticism to him personally.The enemy on his front was partially fortified, but was soon driven out of his works.Better indeed, for they forced the enemy to guard his own lines and resources at a greater distance from ours, and with a greater force.During his lifetime he attempted to live free of unjust governmental restraints as well as conventional social expectations.Trong suốt cuộc đời của mình, ông đã cố gắng sống thoát khỏi những hạn chế bất công của chính phủ cũng như những kỳ vọng xã hội thông thường.
Johnson appeals to the fears of his audience with examples of the tragedies that could result if the Great Society were not adopted.Câu hỏi thường gặp về his (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. his nghĩa là gì trong tiếng Việt?
his có nghĩa chính là: his là một từ tiếng Anh ở bậc A1.. Định nghĩa tiếng Anh: "his".
2. his thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
his là một determiner, pronoun. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của his theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), his được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈhɪz/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. his thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ his được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của his gồm những dạng nào?
Từ his có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với his là gì?
Từ his thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. his có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến his?
Từ his xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với his đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "In the larger, non-Russian view, what should make Turgenev sympathetic and welcome to the English-speaking world, is his essential humanity.". Câu văn minh họa cách dùng his làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng his?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.