Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “conscious”

708 câu thật có từ conscious hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: conscious nghĩa là có ý thức. conscious là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: intentionally conceived. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ conscious

Danh sách câu dẫn chứng (708 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng conscious nằm ở trang từ điển: conscious đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ conscious

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ conscious trong kho câu?
Kho câu có 708 câu có từ conscious hoặc các dạng của từ, trích từ 453 tác phẩm và tài liệu. 10 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ conscious xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ conscious gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 232 câu, rồi Bậc B1 với 189 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.