exploitation
danh từ- exploitations
exploitation nghĩa là bóc lột.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC1
the act of making some area of land or water more profitable or productive or useful
→hành động làm cho một số diện tích đất hoặc nước có lợi hơn hoặc hiệu quả hơn hoặc hữu ích hơn
Đồng nghĩa:developmentCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)sexual exploitation81 lần trong kho sáchcapitalist exploitation11 lần trong kho sáchvulnerable to exploitation10 lần trong kho sách - 2danh từC1
an act that exploits or victimizes someone (treats them unfairly)
→một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ)
Đồng nghĩa:victimization, victimisation, using
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa exploitation và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
That is doubtless why the Emma was taken to a market some five thousand miles from home for exploitation.Đó chắc chắn là lý do tại sao tàu Emma được đưa tới một khu chợ cách nhà khoảng 5.000 dặm để khai thác.
However, this basic need has severe environmental impacts that originate mainly from gaseous emissions and exploitation of natural resources.Tuy nhiên, nhu cầu cơ bản này có những tác động môi trường nghiêm trọng, chủ yếu bắt nguồn từ khí thải và khai thác tài nguyên thiên nhiên.
Such a preemptive approach prevents exploitation of security vulnerabilities (known and even unknown!) with no loss of functionality...Cách tiếp cận ưu tiên như vậy ngăn chặn việc khai thác các lỗ hổng bảo mật (đã biết và thậm chí chưa biết!) mà không làm mất chức năng...
People have no idea of all the annoyances to which domestics are subjected, or of the fierce and eternal exploitation under which they suffer.Chopin does not use literary titles or programs in his music, but rather, his poetic effects are created by the exploitation of the pedal.The measurement of the extent that this exploitation causes damage is the exposure.The threat of alienation encourages the user to participate and, as a result, locks them in the exploitation process.This can be seen as an exploitation of the users who create this 'valuable' data as they receive no 'wage' for their labour.Auxiliary modules are a fascinating feature of the framework allowing it to extend for a variety of purposes other than exploitation.Mies draws an analogy between digital labour and housework, arguing that they are both a “source of unchecked, unlimited exploitation.”In institute circles developments were expected as the result of the exploitation of the lower wave length bands.Such exploitation underlines the ethical issues in building advanced technologies on the labor of disadvantaged individuals, reinforcing a cycle of inequality.Câu hỏi thường gặp về exploitation (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. exploitation nghĩa là gì trong tiếng Việt?
exploitation có nghĩa chính là: hành động làm cho một số diện tích đất hoặc nước có lợi hơn hoặc hiệu quả hơn hoặc hữu ích hơn. Định nghĩa tiếng Anh: "the act of making some area of land or water more profitable or productive or useful".
2. exploitation thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
exploitation là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của exploitation theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), exploitation được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɛkˌsplɔɪˈteɪʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. exploitation thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ exploitation được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của exploitation gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của exploitation gồm: exploitations.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với exploitation là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: sexual exploitation, capitalist exploitation, vulnerable to exploitation.
7. exploitation có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: development, victimization, victimisation, using. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến exploitation?
Từ exploitation xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với exploitation đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "That is doubtless why the Emma was taken to a market some five thousand miles from home for exploitation." (Dịch nghĩa: Đó chắc chắn là lý do tại sao tàu Emma được đưa tới một khu chợ cách nhà khoảng 5.000 dặm để khai thác.). Câu văn minh họa cách dùng exploitation làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng exploitation?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.