Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “baby”

976 câu thật có từ baby hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: baby nghĩa là em bé. baby là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a very young child (birth to 1 year) who has not yet begun to walk or talk. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ baby

Danh sách câu dẫn chứng (37 câu)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ baby

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ baby trong kho câu?
Kho câu có 976 câu có từ baby hoặc các dạng của từ, trích từ 621 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ baby xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ baby gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 268 câu, rồi Bậc B1 với 182 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ baby?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ baby: Quá khứ đơn (151 câu), Câu phủ định (122 câu), can và could (73 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.