inexhaustible
tính từinexhaustible nghĩa là không thể cạn kiệt.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từC1
that cannot be entirely consumed or used up
→không thể tiêu thụ hết hoặc sử dụng hết
Đồng nghĩa:unlimitedCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)inexhaustible fund135 lần trong kho sáchinexhaustible fertility28 lần trong kho sáchinexhaustible reservoir16 lần trong kho sáchinexhaustible source129 lần trong kho sáchinexhaustible inventiveness8 lần trong kho sáchinexhaustible treasures35 lần trong kho sách - 2tính từC1
incapable of being entirely consumed or used up
→không thể tiêu thụ hết hoặc sử dụng hết
Trái nghĩa:exhaustible
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa inexhaustible và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
She wore a well-fitting white lace blouse, a black skirt, and an air of inexhaustible energy and will power.The inexhaustible baby, hearing this, resumed the offensive, and said: ‘But there’s no nursery for me, sir.Đứa bé vô lực nghe vậy lại tiếp tục tấn công và nói: ‘Nhưng không có nhà trẻ nào cho con cả, thưa ông.
The supply of provisions, at first seeming inexhaustible, proves to have a limit.Việc cung cấp lương thực thoạt tưởng như vô tận nhưng thực tế lại có giới hạn.
Her cultivated understanding afforded an inexhaustible fund of instruction and entertainment; and her affectionate heart spread a charm over her most indifferent actions.It was inexhaustible, and bright dreams of a splendid future flitted before his excited imagination.It is certainly good enough for all their uses, and the supply is inexhaustible."Nó chắc chắn đủ tốt cho mọi mục đích sử dụng của họ và nguồn cung là vô tận.”
As a rule, each face wore the same expression of resignation, unvarying gentleness, and inexhaustible patience.This dearly-loved retreat—so gay in the moonshine, so strangely thrilling in the gloom—seemed an inexhaustible source of both gaiety and silent emotion.It gushes from Him as from an inexhaustible fountain; and its waters flow freely for His favourite sons.He waited, always in his black frock-coat, always buttoned, with an inexhaustible patience.To the Maori the resources of the bush are all but inexhaustible.The fertility of this happy spot seemed inexhaustible, if a judgment might be formed from the cheapness of its productions.Câu hỏi thường gặp về inexhaustible (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. inexhaustible nghĩa là gì trong tiếng Việt?
inexhaustible có nghĩa chính là: không thể tiêu thụ hết hoặc sử dụng hết. Định nghĩa tiếng Anh: "that cannot be entirely consumed or used up".
2. inexhaustible thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
inexhaustible là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của inexhaustible theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), inexhaustible được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɪnɪɡˈzɔstəbəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. inexhaustible thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ inexhaustible được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của inexhaustible gồm những dạng nào?
Từ inexhaustible có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với inexhaustible là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: inexhaustible fund, inexhaustible fertility, inexhaustible reservoir, inexhaustible source, inexhaustible inventiveness.
7. inexhaustible có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: unlimited. Các từ trái nghĩa tương phản: exhaustible. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến inexhaustible?
Từ inexhaustible xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với inexhaustible đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "She wore a well-fitting white lace blouse, a black skirt, and an air of inexhaustible energy and will power.". Câu văn minh họa cách dùng inexhaustible làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng inexhaustible?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.