Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “tree”

3.803 câu thật có từ tree hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: tree nghĩa là cây. tree là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a tall perennial woody plant having a main trunk and branches forming a distinct elevated crown. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ tree

Danh sách câu dẫn chứng (3.803 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng tree nằm ở trang từ điển: tree đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ tree

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ tree trong kho câu?
Kho câu có 3.803 câu có từ tree hoặc các dạng của từ, trích từ 1.880 tác phẩm và tài liệu. 59 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ tree xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ tree gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.196 câu, rồi Bậc B2 với 609 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.