tunnel
danh từ- tunneled
- tunneling
- tunnelled
- tunnelling
- tunnels
tunnel nghĩa là đường hầm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
a passageway through or under something, usually underground (especially one for trains or cars)
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)underground tunnel96 lần trong kho sáchcarpal tunnel45 lần trong kho sáchthames tunnel73 lần trong kho sáchhoosac tunnel42 lần trong kho sáchmetro tunnel44 lần trong kho sáchtunnel syndrome41 lần trong kho sáchtideway tunnel26 lần trong kho sáchcenis tunnel26 lần trong kho sách - 2danh từB2
a hole made by an animal, usually for shelter
→cái lỗ do động vật tạo ra, thường là nơi trú ẩn
Đồng nghĩa:burrow
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
5 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa tunnel và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The Wright brothers were able to develop wings that could replace the contained gas after conducting a large number of tests in a wind tunnel.Anh em nhà Wright đã có thể phát triển các loại cánh có thể thay thế khí chứa trong đó sau khi tiến hành một số lượng lớn các thử nghiệm trong hầm gió.
We have bidden adieu to Billingsgate, we have passed the Thames Tunnel; it is one o'clock, and of course people are thinking of being hungry.Before them was a great mountain-side and in it they saw the mouth of a dark tunnel.A scaffolding might be raised to the summit of the cliff; or a tunnel might be pierced through its depth.The Residency grounds were honey-combed with the enemy's tunnels.Khuôn viên Cư trú được bao bọc bởi đường hầm của địch.
They stood in a tunnel which passed under the road, affording immediate communication between the park and the shore.Họ đứng trong một đường hầm chạy dưới lòng đường, tạo điều kiện liên lạc ngay lập tức giữa công viên và bờ biển.
The thought occurred to him how strong a tunnel would be, that was made in the shape of this hole!He threaded the drain, encountered the long fleet of little rubber argosies, and finally brought up at London Bill's tunnel, and never an interrogation.The tunnel ran to the rear of the vault, and about six feet beneath its floor."Down the shaft, to start the tunneling, and to try just one tub before six, to see if the luck has changed or not."At the Spriggs coal pit a number of us visited the mine, the tunnels of which went straight into the mountain side.And, in the tunnel, she continued walking, still, still advancing.Câu hỏi thường gặp về tunnel (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. tunnel nghĩa là gì trong tiếng Việt?
tunnel có nghĩa chính là: tunnel nghĩa là đường hầm. tunnel là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a passageway through or under something, usually underground (especially one for trains or cars).. Định nghĩa tiếng Anh: "a passageway through or under something, usually underground (especially one for trains or cars)".
2. tunnel thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
tunnel là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của tunnel theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), tunnel được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtʌnəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. tunnel thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ tunnel được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của tunnel gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của tunnel gồm: tunneled, tunneling, tunnelled, tunnelling, tunnels.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với tunnel là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: underground tunnel, carpal tunnel, thames tunnel, hoosac tunnel, metro tunnel.
7. tunnel có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: burrow. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến tunnel?
Từ tunnel xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với tunnel đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The Wright brothers were able to develop wings that could replace the contained gas after conducting a large number of tests in a wind tunnel." (Dịch nghĩa: Anh em nhà Wright đã có thể phát triển các loại cánh có thể thay thế khí chứa trong đó sau khi tiến hành một số lượng lớn các thử nghiệm trong hầm gió.). Câu văn minh họa cách dùng tunnel làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng tunnel?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.