grape
danh từ- grapes
grape nghĩa là nho.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
any of various juicy fruit of the genus Vitis with green or purple skins
→bất kỳ loại trái cây ngon ngọt nào thuộc chi Vitis có vỏ màu xanh lá cây hoặc tím
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)grape vine410 lần trong kho sáchgrape vines378 lần trong kho sáchbunch of grape365 lần trong kho sáchgrape juice215 lần trong kho sáchbunches of grape172 lần trong kho sáchsour grape171 lần trong kho sáchgrape shot711 lần trong kho sáchgrape arbor79 lần trong kho sách - 2danh từA1
any of numerous woody vines of genus Vitis bearing clusters of edible berries
→bất kỳ loại dây leo thân gỗ nào thuộc chi Vitis mang cụm quả mọng ăn được
Đồng nghĩa:grapevine, grape vine - 3danh từA1
a cluster of small projectiles fired together from a cannon to produce a hail of shot
→một cụm đạn nhỏ được bắn cùng nhau từ một khẩu đại bác để tạo ra một loạt đạn
Đồng nghĩa:grapeshot
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa grape và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Everything was hot and delicious, or cold and delicious, and the mulled grape-juice was almost the best of all.Mọi thứ đều nóng và ngon, hoặc lạnh và ngon, và nước nho nghiền gần như là thứ ngon nhất.
It is well known for its crops like apples, kiwifruit, olives, grapes and hops.He was a large man, about fifty years of age, as gnarled and sinewy as the stem of an old grape-vine.And if Sillery will not do, he is advised, he being for superlatives, to try the sparkling Sillery of the Radical vintage, selected grapes.Và nếu Sillery không làm được, thì anh ta nên thử loại rượu Sillery lấp lánh của nho cổ điển cấp tiến, được chọn lọc.
Twice we entered and stole grapes, and the second time somebody shouted at us from some invisible place.Hai lần chúng tôi vào trộm nho, và lần thứ hai có ai đó hét vào mặt chúng tôi từ một nơi vô hình nào đó.
A million bullets were fired at each of us, not to count thousands of pieces of shell, shrapnel, canister, grape, and slashes of swords.Hàng triệu viên đạn bắn vào mỗi người chúng tôi, chưa kể hàng ngàn mảnh vỏ sò, mảnh đạn, hộp, quả nho và những nhát kiếm.
Men, women, children, all busy, and the grapes when just turned are sweet, spicy, and delicious, making the air fragrant.On the contrary, she seemed annoyed at something, tearing at the grapes angrily.One cannot, of course, expect common sense from a woman, any more than grapes from thistles.They came on, and their cannon shot, musket shot, and grape shot mowed men down.Figs and pomegranates grew wild, and the wild vine hung with its clusters of blue and red grapes.Her eyes are bluer than a steel blade, and her lips are like the bleeding grape.Câu hỏi thường gặp về grape (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. grape nghĩa là gì trong tiếng Việt?
grape có nghĩa chính là: bất kỳ loại trái cây ngon ngọt nào thuộc chi Vitis có vỏ màu xanh lá cây hoặc tím. Định nghĩa tiếng Anh: "any of various juicy fruit of the genus Vitis with green or purple skins".
2. grape thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
grape là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của grape theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), grape được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɡɹeɪp/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. grape thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ grape được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của grape gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của grape gồm: grapes.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với grape là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: grape vine, grape vines, bunch of grape, grape juice, bunches of grape.
7. grape có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: grapevine, grape vine, grapeshot. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến grape?
Từ grape xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với grape đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Everything was hot and delicious, or cold and delicious, and the mulled grape-juice was almost the best of all." (Dịch nghĩa: Mọi thứ đều nóng và ngon, hoặc lạnh và ngon, và nước nho nghiền gần như là thứ ngon nhất.). Câu văn minh họa cách dùng grape làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng grape?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.