fiber
danh từB2- fibers
- fibre
- fibres
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
fiber nghĩa là chất xơ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
fiber là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a slender and greatly elongated substance capable of being spun into yarn.
Các nét nghĩa của từ fiber
- 1
danh từB2
a slender and greatly elongated substance capable of being spun into yarn
một chất mảnh mai và rất dài có khả năng kéo thành sợidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa fibre
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
fiber optic162 lần trong kho sách
muscular fiber150 lần trong kho sách
nerve fiber204 lần trong kho sách
optical fiber110 lần trong kho sách
dietary fiber90 lần trong kho sách
muscle fiber150 lần trong kho sách
vegetable fiber114 lần trong kho sách
carbon fiber126 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
coarse, indigestible plant food low in nutrients
thức ăn thực vật thô, khó tiêu, ít chất dinh dưỡngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa roughage
- 3
danh từB2
any of several elongated, threadlike cells (especially a muscle fiber or a nerve fiber)
bất kỳ tế bào dài, giống như sợi chỉ nào (đặc biệt là sợi cơ hoặc sợi thần kinh)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa fibre
Câu hỏi thường gặp về fiber
fiber nghĩa là gì?
fiber nghĩa là chất xơ (bản dịch máy, chưa biên tập). fiber là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a slender and greatly elongated substance capable of being spun into yarn.
fiber dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ fiber có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
fiber được dùng trong câu như thế nào?
White light used to transmit messages in a fiber is dispersed, spreading out in time and eventually overlapping with other messages. («Dispersion: The Rainbow and Prisms», College Physics for AP® Courses 2e, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/college-physics-ap-courses.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/fiber, mã đối chiếu EV-0435BB0E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng