Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “threaten”

757 câu thật có từ threaten hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: threaten nghĩa là đe dọa. threaten là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: pose a threat to; present a danger to. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ threaten

Danh sách câu dẫn chứng (69 câu)

Từ hay đi cùng threaten

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
danger threaten983 lần
threaten to kill471 lần
threaten to shoot288 lần
threaten attitude288 lần
threaten gesture267 lần
threaten gestures194 lần
threaten aspect269 lần
threaten to overwhelm169 lần
threaten to destroy212 lần
threaten danger420 lần
threaten destruction180 lần
threaten to break291 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ threaten

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ threaten trong kho câu?
Kho câu có 757 câu có từ threaten hoặc các dạng của từ, trích từ 594 tác phẩm và tài liệu. 15 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ threaten xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ threaten gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 257 câu, rồi Bậc B2 với 213 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ threaten?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ threaten: Quá khứ đơn (131 câu), Câu phủ định (92 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (69 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.