supernatural
tính từsupernatural nghĩa là siêu nhiên.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB2
not existing in nature or subject to explanation according to natural laws
→không tồn tại trong tự nhiên hoặc phải giải thích theo quy luật tự nhiên
Trái nghĩa:naturalCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)supernatural agency174 lần trong kho sáchsupernatural powers346 lần trong kho sáchsupernatural beings214 lần trong kho sáchsupernatural agencies63 lần trong kho sáchsupernatural visitation37 lần trong kho sáchsupernatural appearances63 lần trong kho sáchsupernatural phenomena46 lần trong kho sáchsupernatural interposition28 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa supernatural và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
I can still remember well, that one of the course participants asked my zen master if one can get supernatural abilities.Tôi vẫn còn nhớ rõ rằng một trong những người tham gia khóa học đã hỏi thiền sư của tôi rằng liệu một người có thể có được khả năng siêu nhiên hay không.
We have seen how, guided by an almost supernatural instinct, the dog had arrived at the Chimneys.Chúng ta đã thấy, được hướng dẫn bởi một bản năng gần như siêu nhiên, con chó đã đến được Ống khói như thế nào.
Though not a believer in supernatural appearances, I feel much gratification in listening to accounts of them.Mặc dù không phải là người tin vào những hiện tượng siêu nhiên, nhưng tôi cảm thấy rất hài lòng khi nghe những câu chuyện về họ.
There may have been given them some supernatural powers of discernment.In my education my father had taken the greatest precautions that my mind should be impressed with no supernatural horrors.Their opinions with respect to the supernatural attributes to which she pretended, were extremely different.There was something queer and supernatural in finding her again in the same spot.Có điều gì đó kỳ lạ và siêu nhiên khi tìm thấy cô ấy một lần nữa ở cùng một chỗ.
There was a something depicted there that while he dreaded, he seemed, by some supernatural power, compelled to look upon.“The sudden address, and the imperative tone of conviction, had upon Elinor the effect of being addressed by a supernatural monitor.“Bài phát biểu bất ngờ và giọng điệu đầy thuyết phục đã khiến Elinor có cảm giác như bị một người giám sát siêu nhiên nói chuyện.
I am not afraid of ghosts, nor do I believe in the supernatural.Supernatural events, magic, and miracles enhanced the power and allure of the stories.It was believed that “Bears, whales, thunderbirds, wolves, or salmon -and supernatural beings- had their own villages, chiefs, and structured societies.”Câu hỏi thường gặp về supernatural (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. supernatural nghĩa là gì trong tiếng Việt?
supernatural có nghĩa chính là: không tồn tại trong tự nhiên hoặc phải giải thích theo quy luật tự nhiên. Định nghĩa tiếng Anh: "not existing in nature or subject to explanation according to natural laws".
2. supernatural thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
supernatural là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của supernatural theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), supernatural được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌsupɚˈnætʃɚəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. supernatural thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ supernatural được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của supernatural gồm những dạng nào?
Từ supernatural có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với supernatural là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: supernatural agency, supernatural powers, supernatural beings, supernatural agencies, supernatural visitation.
7. supernatural có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến supernatural?
Từ supernatural xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với supernatural đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "I can still remember well, that one of the course participants asked my zen master if one can get supernatural abilities." (Dịch nghĩa: Tôi vẫn còn nhớ rõ rằng một trong những người tham gia khóa học đã hỏi thiền sư của tôi rằng liệu một người có thể có được khả năng siêu nhiên hay không.). Câu văn minh họa cách dùng supernatural làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng supernatural?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.