Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: threaten

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “threaten”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “threaten”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
danger threatenlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 983 lần
threaten to killlogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 471 lần
threaten to shootlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 288 lần
threaten attitudelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 288 lần
threaten gesturelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 267 lần
threaten gestureslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 194 lần
threaten aspectlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 269 lần
threaten to overwhelmlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 169 lần
threaten to destroylogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 212 lần
threaten dangerlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 420 lần
threaten destructionlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 180 lần
threaten to breaklogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 291 lần

Đối chiếu cách dùng của “threaten”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.