exhilaration
danh từC1- exhilarations
exhilaration nghĩa là sự hồ hởi (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
exhilaration là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: the feeling of lively and cheerful joy.
Các nét nghĩa của từ exhilaration
- 1
danh từC1
the feeling of lively and cheerful joy
cảm giác vui vẻ sống động và vui vẻdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa excitement
Câu hỏi thường gặp về exhilaration
exhilaration nghĩa là gì?
exhilaration nghĩa là sự hồ hởi (bản dịch máy, chưa biên tập). exhilaration là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: the feeling of lively and cheerful joy.
exhilaration được dùng trong câu như thế nào?
For him the Battle of the Street was an exhilaration. (Frank Norris, The pit. Nguồn: Project Gutenberg #4382.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/exhilaration, mã đối chiếu EV-CDD1CAB3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng