E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “round”

2.965 câu thật có từ round hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: round nghĩa là tròn. round là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a charge of ammunition for a single shot. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ round

Danh sách câu dẫn chứng (207 câu)

Từ hay đi cùng round

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
turned round12.595 lần
looked round13.192 lần
turning round5.688 lần
arms round6.588 lần
looking round7.067 lần
arm round5.197 lần
gathered round3.605 lần
round the corner3.578 lần
turn round3.778 lần
look round5.062 lần
round table3.105 lần
round the room4.447 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ round

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ round trong kho câu?
Kho câu có 2.965 câu có từ round hoặc các dạng của từ, trích từ 1.527 tác phẩm và tài liệu. 51 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ round xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ round gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 976 câu, rồi Bậc B2 với 497 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ round?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ round: Quá khứ đơn (685 câu), Câu phủ định (257 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (207 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.