E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: round

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “round”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

turned roundlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12.595 lần
looked roundlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13.192 lần
turning roundlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.688 lần
arms roundlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.588 lần
looking roundlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.067 lần
arm roundlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.197 lần
gathered roundlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.605 lần
round the cornerlogDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.578 lần
turn roundlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.778 lần
look roundlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.062 lần
round tablelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.105 lần
round the roomlogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 4.447 lần

Đối chiếu cách dùng của round

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.