fringe
danh từ- fringed
- fringes
- fringing
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
fringe nghĩa là rìa (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
fringe là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the outside boundary or surface of something.
Các nét nghĩa của từ fringe
- 1
danh từ
the outside boundary or surface of something
ranh giới bên ngoài hoặc bề mặt của một cái gì đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa periphery · outer boundary
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 7
fringe lids78 lần trong kho sách
fringe reefs63 lần trong kho sách
fringe gentian32 lần trong kho sách
fringe eyelids52 lần trong kho sách
fringe gentians27 lần trong kho sách
silken fringe43 lần trong kho sách
fringe of willows36 lần trong kho sách
- 2
danh từ
a part of the city far removed from the center
một phần của thành phố cách xa trung tâmdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa outskirt
- 3
danh từ
one of the light or dark bands produced by the interference and diffraction of light
một trong những dải sáng hoặc tối được tạo ra bởi sự giao thoa và nhiễu xạ của ánh sángdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa interference fringe
- 4
động từ
adorn with a fringe
tô điểm bằng một đường diềmdịch máy, chưa biên tập
- 5
động từ
decorate with or as if with a surrounding fringe
trang trí bằng hoặc như thể có viền xung quanhdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về fringe
fringe nghĩa là gì?
fringe nghĩa là rìa (bản dịch máy, chưa biên tập). fringe là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the outside boundary or surface of something.
fringe dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ fringe có 5 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
fringe được dùng trong câu như thế nào?
That council!" and the speaker clenched his lips, and his dark eyes shot flashes of fire from their lash-fringed caves of revenge. (T. C. Harbaugh, Little Oskaloo; or, The White Whirlwind. Nguồn: Project Gutenberg #33352.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/fringe, mã đối chiếu EV-1CF74136. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng