bald
tính từ- balded
- balding
- balds
bald nghĩa là hói.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB1
with no effort to conceal
→không cần nỗ lực che giấu
Đồng nghĩa:barefacedCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)bald headed883 lần trong kho sáchbald pate211 lần trong kho sáchbald eagle278 lần trong kho sáchbald eagles60 lần trong kho sáchbald forehead205 lần trong kho sáchbald pated29 lần trong kho sáchprematurely bald35 lần trong kho sáchbald faced131 lần trong kho sách - 2tính từB1
lacking hair on all or most of the scalp
→thiếu tóc trên toàn bộ hoặc hầu hết da đầu
Đồng nghĩa:bald-headed, bald-pated - 3tính từB1
without the natural or usual covering
→không có lớp phủ tự nhiên hoặc thông thường
Đồng nghĩa:denuded, denudate - 4động từB1
grow bald
→hói đầu
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa bald và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This model is relevant to recovering an endangered species such as the bald eagle.Mô hình này có liên quan đến việc phục hồi các loài có nguy cơ tuyệt chủng như đại bàng đầu trắng.
And grandma patted her son's bald head as if he was n't more than eighteen.Now, every evening before leaving, he would look at his white mustache and bald head in the same mirror.Giờ đây, mỗi buổi tối trước khi rời đi, ông đều nhìn vào bộ ria mép trắng và cái đầu hói của mình trong cùng một tấm gương.
Once in the Hall of Council, challenge the tongue of contradiction to affirm Shagpat other than a bald-pate bewigged.Khi ở trong Hội trường, hãy thách thức cái lưỡi mâu thuẫn để khẳng định Shagpat không phải là một gã hói đầu đội tóc giả.
A crowd collected beyond the library windows and feasted its eyes on the back of this hero's bald head.Một đám đông tụ tập bên ngoài cửa sổ thư viện và dán mắt vào phía sau cái đầu hói của người anh hùng này.
Uncle Rik was an old bachelor and as bald as a baby--more so than many babies.O'Brien, though still quite a young man, was very bald.Old Man Curry stroked his beard and regarded the Bald-faced Kid with a tolerant expression."You had better pick out some old man--some white-headed or bald-headed swain."Mr. Cardus took his hat off, and wiped his bald head.Fifi survives, but the explosion caused him to lose his hair and become bald.But just as you enter the elevator, this bald guy, whom you will henceforth know as Rude, stops you.Nhưng ngay khi bạn bước vào thang máy, anh chàng hói đầu này, người mà sau này bạn gọi là Rude, đã ngăn bạn lại.
Câu hỏi thường gặp về bald (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. bald nghĩa là gì trong tiếng Việt?
bald có nghĩa chính là: không cần nỗ lực che giấu. Định nghĩa tiếng Anh: "with no effort to conceal".
2. bald thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
bald là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của bald theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), bald được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbɔld/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. bald thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ bald được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của bald gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của bald gồm: balded, balding, balds.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với bald là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: bald headed, bald pate, bald eagle, bald eagles, bald forehead.
7. bald có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: barefaced, bald-headed, bald-pated, denuded, denudate. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến bald?
Từ bald xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với bald đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "This model is relevant to recovering an endangered species such as the bald eagle." (Dịch nghĩa: Mô hình này có liên quan đến việc phục hồi các loài có nguy cơ tuyệt chủng như đại bàng đầu trắng.). Câu văn minh họa cách dùng bald làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng bald?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.