gossip
danh từ, động từB1- gossiped
- gossiping
- gossips
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
gossip nghĩa là tin đồn (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
gossip là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: light informal conversation for social occasions.
Các nét nghĩa của từ gossip
- 1
danh từB1
light informal conversation for social occasions
cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hộidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa chitchat · chit-chat · chit chat · small talk · gab · gabfest
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 1
idle gossip236 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a report (often malicious) about the behavior of other people
một báo cáo (thường có ác ý) về hành vi của người khácdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa comment · scuttlebutt
- 3
danh từB1
a person given to gossiping and divulging personal information about others
người chuyên buôn chuyện và tiết lộ thông tin cá nhân về người khácdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa gossiper · gossipmonger · rumormonger · rumourmonger · newsmonger
- 4
động từB1
wag one's tongue
vẫy lưỡidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa dish the dirt
- 5
động từB1
talk socially without exchanging too much information
nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tindịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa chew the fat · shoot the breeze · chat · confabulate · confab · chitchat
Câu hỏi thường gặp về gossip
gossip nghĩa là gì?
gossip nghĩa là tin đồn (bản dịch máy, chưa biên tập). gossip là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: light informal conversation for social occasions.
gossip dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ gossip có 5 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
gossip được dùng trong câu như thế nào?
Moderators take a semi-passive stance by letting the gossip die out naturally without letting it crash the board. («4chan Chronicle/GamerGate», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=364688 (bản sửa đổi 4326326).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/gossip, mã đối chiếu EV-68875B90. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng