pin
danh từ- pined
- pining
- pinned
- pinning
- pins
pin nghĩa là ghim.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
a piece of jewelry that is pinned onto the wearer's garment
→một món đồ trang sức được gắn vào quần áo của người mặc
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)belaying pin530 lần trong kho sáchpin cushion263 lần trong kho sáchdiamond pin344 lần trong kho sáchrolling pin345 lần trong kho sáchscarf pin194 lần trong kho sáchthole pin136 lần trong kho sáchlinch pin130 lần trong kho sáchpin pricks133 lần trong kho sách - 2danh từB1
when a wrestler's shoulders are forced to the mat
→khi vai của đô vật bị ép xuống thảm
Đồng nghĩa:fall - 3danh từB1
small markers inserted into a surface to mark scores or define locations etc.
Đồng nghĩa:peg - 4động từB1
to hold fast or prevent from moving
→để giữ chặt hoặc ngăn chặn việc di chuyển
Đồng nghĩa:trap, immobilize, immobilise - 5động từB1
attach or fasten with pins or as if with pins
→gắn hoặc buộc chặt bằng ghim hoặc như thể bằng ghim
Trái nghĩa:unpin - 6động từB1
pierce with a pin
→đâm bằng một cái ghim
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa pin và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
I didn't know what wires go were and what pins did what.Tôi không biết dây đi là gì và chân dùng để làm gì.
After the accident, the wheels of the cycle were lying very close to the motor, whilst the rider was pinned beneath by the leg.While he was forced to be with us, he was weary of us, pining for his home, counting the hours to the prorogation.He allows you liberally for pin-money in addition to your own small independent income.He set the candle upon the toilet-table and took the note, after putting the pin in his pocket.Anh đặt cây nến lên bàn vệ sinh và lấy tờ giấy sau khi đút chiếc ghim vào túi.
She declared that she could not bring to the family she pined to re-enter the scandal of disgrace.Neither do the men wear turbans, as in India, but they fasten their hair with a comb, while the women fasten theirs with long pins.She had thick beautiful hair of a shade nearly golden, with a large silver pin like a dart run through it, and a light wreath.Lots of other folks wanted to marry her, but Lee has pinned her in the psychic spot and is watching her flutter.Rất nhiều người khác muốn cưới cô, nhưng Lee đã ghim cô vào vị trí tâm linh và nhìn cô rung động.
Her supply of pin money is painfully small, judged by the standard which has hitherto been her guide.His diamond breast-pin shone as usual, his obsequious compliments were as ludicrous as ever, and his admiration of the property as boundless."Very good," said he; "that's better than a pocket-book or belt: but you must pin it in.Câu hỏi thường gặp về pin (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. pin nghĩa là gì trong tiếng Việt?
pin có nghĩa chính là: một món đồ trang sức được gắn vào quần áo của người mặc. Định nghĩa tiếng Anh: "a piece of jewelry that is pinned onto the wearer's garment".
2. pin thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
pin là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của pin theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), pin được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpɪn/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. pin thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ pin được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của pin gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của pin gồm: pined, pining, pinned, pinning, pins.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với pin là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: belaying pin, pin cushion, diamond pin, rolling pin, scarf pin.
7. pin có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: fall, peg, trap, immobilize, immobilise. Các từ trái nghĩa tương phản: unpin. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến pin?
Từ pin xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với pin đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "I didn't know what wires go were and what pins did what." (Dịch nghĩa: Tôi không biết dây đi là gì và chân dùng để làm gì.). Câu văn minh họa cách dùng pin làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng pin?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.