Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “practice”

2.463 câu thật có từ practice hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: practice nghĩa là luyện tập. practice là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a customary way of operation or behavior. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ practice

Danh sách câu dẫn chứng (2.463 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng practice nằm ở trang từ điển: practice đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ practice

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ practice trong kho câu?
Kho câu có 2.463 câu có từ practice hoặc các dạng của từ, trích từ 1.845 tác phẩm và tài liệu. 45 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ practice xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ practice gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 789 câu, rồi Bậc B1 với 520 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.