gardening
danh từB1- gardenings
gardening nghĩa là làm vườn (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
gardening là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: the cultivation of plants.
Các nét nghĩa của từ gardening
- 1
danh từB1
the cultivation of plants
việc trồng câydịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa horticulture
Câu hỏi thường gặp về gardening
gardening nghĩa là gì?
gardening nghĩa là làm vườn (bản dịch máy, chưa biên tập). gardening là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: the cultivation of plants.
gardening được dùng trong câu như thế nào?
Here he took to gardening, planting, fishing, carpentering, and various other pursuits of a similar kind: all undertaken with his characteristic impetuosity. (Charles Dickens, Oliver Twist. Nguồn: Project Gutenberg #730.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/gardening, mã đối chiếu EV-19FAFB90. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng