Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “mine”

751 câu thật có từ mine hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: mine nghĩa là của tôi. mine là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: excavation in the earth from which ores and minerals are extracted. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ mine

Danh sách câu dẫn chứng (40 câu)

Từ hay đi cùng mine

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
coal mine797 lần
gold mine1.233 lần
silver mine594 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ mine

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ mine trong kho câu?
Kho câu có 751 câu có từ mine hoặc các dạng của từ, trích từ 522 tác phẩm và tài liệu. 9 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ mine xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ mine gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 200 câu, rồi Bậc B1 với 141 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ mine?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ mine: Quá khứ đơn (101 câu), Câu phủ định (90 câu), can và could (61 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.