estimated
tính từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
estimated là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa estimated và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
When he had estimated these supplies, he betook himself to medicine.Then, after the ring has been estimated by a trustworthy party and turned into money, then we will share the produce equally.'The resources of my personal strength, my ingenuity, and my eloquence, I estimated at nothing.Such an influence on the struggle can scarcely be over-estimated.Khó có thể đánh giá quá cao một ảnh hưởng như vậy đối với cuộc đấu tranh.
In one point only, the English political press is over-estimated.It is estimated that zebra mussels will continue to populate the Great Lakes and even enter the Mississippi River region.Người ta ước tính rằng vẹm ngựa vằn sẽ tiếp tục sinh sống ở Ngũ Hồ và thậm chí xâm nhập vào khu vực sông Mississippi.
Using this information estimated total energy expended per week during physical activity was calculated.For the hypothesis test, we calculate the estimated standard deviation, or standard error, of the difference in sample means, – .A regional jet with sixty people on board aborted takeoff and swerved to avoid a light plane, missing it by an estimated ten feet.The only way to gain respect for estimated project time and costs is to practice.All this ease is the grace of a true genius, who makes no false steps and has carefully estimated his own powers."Thus perished the fat, the plain, the carbuncled, but really gallant-hearted Raymond--whose intrinsic worth was never estimated until he had ceased to exist.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “estimated”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “estimated” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về estimated (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. estimated nghĩa là gì trong tiếng Việt?
estimated có nghĩa chính là: estimated là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "estimated".
2. estimated thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
estimated là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của estimated theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), estimated được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɛstəˌmeɪtəd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. estimated thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ estimated được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của estimated gồm những dạng nào?
Từ estimated có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với estimated là gì?
Từ estimated thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. estimated có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến estimated?
Từ estimated xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với estimated đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "When he had estimated these supplies, he betook himself to medicine.". Câu văn minh họa cách dùng estimated làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng estimated?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.