E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: mine

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “mine”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “mine”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
coal minelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 797 lần
gold minelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.233 lần
silver minelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 594 lần

Đối chiếu cách dùng của “mine”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.