chili
danh từ- chilis
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
chili nghĩa là ớt.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1A2
danh từ
ground beef and chili peppers or chili powder often with tomatoes and kidney beans
→thịt bò xay và ớt hoặc ớt bột thường ăn kèm với cà chua và đậu thận
Đồng nghĩa:chili con carneCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)chili peppers154 lần trong kho sáchatacama chili13 lần trong kho sáchchili peru31 lần trong kho sáchperu chili27 lần trong kho sáchchili pepper35 lần trong kho sáchchili patagonia10 lần trong kho sáchwendy's chili6 lần trong kho sáchchili vinegar16 lần trong kho sách - 2A2
danh từ
very hot and finely tapering pepper of special pungency
→hạt tiêu rất cay và thon nhọn có vị cay đặc biệt
Đồng nghĩa:chili pepper, chilli, chilly, chile
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa chili và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This kind of thing is all very well in Chili, but it will wreck your chances when you go to Paris.Những điều này rất tốt ở Chili, nhưng nó sẽ phá hỏng cơ hội của bạn khi bạn đến Paris.
Then they would sweep the Pacific Ocean, and ravage all the coasts of Chili and Peru.Sau đó, chúng sẽ càn quét Thái Bình Dương và tàn phá toàn bộ bờ biển của Chili và Peru.
It is made with large pieces of fatty pork, chili pepper and paprika.Many dishes use tomatoes, onions, and chili peppers as a base.The lady preferred Chili to Brazil, and believed that the heat of this climate did not agree with her health.From the coast of Chili, Magellan sailed north-west for three months, missing all the Pacific Islands until he came to the Ladrones.We afterwards shot one of these birds on the coast of Chili, which measured twelve feet across the wings.Miguel was still having attacks of malaria, so I sent him back to Chili, via Oruro and Antofogasta.This leader, or "catapaz," in the language of Chili, was assisted by two native peons and a boy of twelve.This realistic story of modern naval warfare deals with the capture, during the recent war between Chili and Peru, of an armed cruiser.At the epoch at which we have arrived, Chili was labouring under the oppression of General Bustamente.We touched at many places in Chili and Peru, and then stood to the west to visit some of the many islands in those seas.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “chili”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “chili” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về chili (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. chili nghĩa là gì trong tiếng Việt?
chili có nghĩa chính là: thịt bò xay và ớt hoặc ớt bột thường ăn kèm với cà chua và đậu thận. Định nghĩa tiếng Anh: "ground beef and chili peppers or chili powder often with tomatoes and kidney beans".
2. chili thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
chili là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của chili theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), chili được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtʃɪli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. chili thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ chili được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của chili gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của chili gồm: chilis.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với chili là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: chili peppers, atacama chili, chili peru, peru chili, chili pepper.
7. chili có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: chili con carne, chili pepper, chilli, chilly, chile. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến chili?
Từ chili xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với chili đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "This kind of thing is all very well in Chili, but it will wreck your chances when you go to Paris." (Dịch nghĩa: Những điều này rất tốt ở Chili, nhưng nó sẽ phá hỏng cơ hội của bạn khi bạn đến Paris.). Câu văn minh họa cách dùng chili làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng chili?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.