satellite
danh từ- satellites
satellite nghĩa là vệ tinh.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
man-made equipment that orbits around the earth or the moon
→thiết bị nhân tạo quay quanh trái đất hoặc mặt trăng
Đồng nghĩa:artificial satellite, orbiterCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)satellite km456 lần trong kho sáchorbiting satellite164 lần trong kho sáchsatellite imagery57 lần trong kho sáchgps satellite39 lần trong kho sáchcommunications satellite77 lần trong kho sáchsatellite of jupiter59 lần trong kho sáchsatellite television66 lần trong kho sáchsatellite tv40 lần trong kho sách - 2danh từB1
a person who follows or serves another
→một người đi theo hoặc phục vụ người khác
Đồng nghĩa:planet - 3danh từB1
any celestial body orbiting around a planet or star
→bất kỳ thiên thể nào quay quanh một hành tinh hoặc ngôi sao
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa satellite và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The satellite removed his arm and opened the wicket, and Mr Julius Handford went out.Vệ tinh tháo cánh tay của ông ra và mở chiếc bấc, và ông Julius Handford bước ra ngoài.
Ganymede is the largest planetary satellite in the solar system.Ganymede là vệ tinh hành tinh lớn nhất trong hệ mặt trời.
The picture on the left shows what viewing a satellite looks like in Celestia.Hình ảnh bên trái cho thấy việc quan sát vệ tinh ở Celestia trông như thế nào.
Satellites can also monitor the spread of ash from a volcanic eruption, smoke from fires, and pollution.Vệ tinh cũng có thể theo dõi sự lan rộng của tro từ vụ phun trào núi lửa, khói từ hỏa hoạn và ô nhiễm.
So Hungary gradually became a communist satellite state of the Soviet Union.Its encounter with the largest natural satellite of Neptune, Triton sent it on a hyperbolic trajectory out of the Solar System.Jupiter’s satellites are too far off for us to see much with respect to their structure or appearance even with mighty telescopes.Tustain the gaoler and two satellites attended, and opened the door of the cell.The three friends drank it to the union of the earth and her satellite.“Well,” answered Thorwald, “we mean to see what we can of the satellite."To whom is it addressed?" asked the chief, snatching it from the hands of his satellite.In these satellite camps, the supplies were often even less adequate than in the main camps.Câu hỏi thường gặp về satellite (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. satellite nghĩa là gì trong tiếng Việt?
satellite có nghĩa chính là: thiết bị nhân tạo quay quanh trái đất hoặc mặt trăng. Định nghĩa tiếng Anh: "man-made equipment that orbits around the earth or the moon".
2. satellite thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
satellite là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của satellite theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), satellite được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsætəˌlaɪt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. satellite thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ satellite được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của satellite gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của satellite gồm: satellites.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với satellite là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: satellite km, orbiting satellite, satellite imagery, gps satellite, communications satellite.
7. satellite có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: artificial satellite, orbiter, planet. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến satellite?
Từ satellite xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với satellite đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The satellite removed his arm and opened the wicket, and Mr Julius Handford went out." (Dịch nghĩa: Vệ tinh tháo cánh tay của ông ra và mở chiếc bấc, và ông Julius Handford bước ra ngoài.). Câu văn minh họa cách dùng satellite làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng satellite?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.