deforestation
danh từ- deforestations
deforestation nghĩa là nạn phá rừng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
the state of being clear of trees
→tình trạng không có cây cối
- 2danh từB2
the removal of trees
→việc loại bỏ cây
Đồng nghĩa:disforestation
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa deforestation và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Loss of trees (Deforestation) along the river banks was caused by steamboat crews' cutting trees to feed the engine fires.Mất cây (Phá rừng) dọc theo bờ sông là do các thuyền viên tàu hơi nước chặt cây để đốt động cơ.
Illegal logging leads to deforestation which leads to global warming.Khai thác gỗ bất hợp pháp dẫn đến nạn phá rừng dẫn đến sự nóng lên toàn cầu.
Habitat destruction due to deforestation is now the main threat.Sự phá hủy môi trường sống do nạn phá rừng hiện là mối đe dọa chính.
The decline in population is generally linked to drought and deforestation.Deforestation is the large-scale removal of forests or trees from an area.Farming, deforestation, illegal crops, and population growth has done this.Improved data about rates of deforestation have also sharpened concerns about whether these targets are realisable or even too modest.National policies on energy production, deforestation, or carbon emissions impact not only local populations but also ecosystems and economies worldwide.Bolsonaro campaigned to reduce government regulation of Amazon deforestation in order to open it up for economic development.The use of wood as a fuel source, such as for making the oven-fired bricks, led to rapid deforestation and even greater soil erosion.As their homelands continue to be destroyed by deforestation, rainforest peoples are also disappearing.The village is surrounded by a large forest but deforestation is a major problem in this area.Câu hỏi thường gặp về deforestation (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. deforestation nghĩa là gì trong tiếng Việt?
deforestation có nghĩa chính là: tình trạng không có cây cối. Định nghĩa tiếng Anh: "the state of being clear of trees".
2. deforestation thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
deforestation là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của deforestation theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), deforestation được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /dɪˌfɔɹɪˈsteɪʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. deforestation thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ deforestation được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của deforestation gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của deforestation gồm: deforestations.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với deforestation là gì?
Từ deforestation thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. deforestation có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: disforestation. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến deforestation?
Từ deforestation xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với deforestation đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Loss of trees (Deforestation) along the river banks was caused by steamboat crews' cutting trees to feed the engine fires." (Dịch nghĩa: Mất cây (Phá rừng) dọc theo bờ sông là do các thuyền viên tàu hơi nước chặt cây để đốt động cơ.). Câu văn minh họa cách dùng deforestation làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng deforestation?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.