Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “happy”

2.089 câu thật có từ happy hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: happy nghĩa là hạnh phúc. happy là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: enjoying or showing or marked by joy or pleasure. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ happy

Danh sách câu dẫn chứng (2.089 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng happy nằm ở trang từ điển: happy đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ happy

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ happy trong kho câu?
Kho câu có 2.089 câu có từ happy hoặc các dạng của từ, trích từ 1.049 tác phẩm và tài liệu. 27 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ happy xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ happy gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 603 câu, rồi Bậc B1 với 400 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.