surrender
động từ- surrendered
- surrendering
- surrenders
surrender nghĩa là đầu hàng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB2
give up or agree to forgo to the power or possession of another
→từ bỏ hoặc đồng ý từ bỏ quyền lực hoặc sự sở hữu của người khác
Đồng nghĩa:give upTrái nghĩa:resistCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)surrender at discretion371 lần trong kho sáchunconditional surrender232 lần trong kho sáchsurrender unconditionally81 lần trong kho sáchcompelled to surrender172 lần trong kho sáchsummons to surrender99 lần trong kho sáchforced to surrender237 lần trong kho sáchvoluntarily surrender70 lần trong kho sáchrefused to surrender178 lần trong kho sách - 2động từB2
relinquish possession or control over
→từ bỏ quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát
Đồng nghĩa:cede, deliver, give up
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa surrender và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Those who don't are either dead or have surrendered already, losing all hope.Những người không chết hoặc đã đầu hàng, mất hết hy vọng.
Recently these tribes were eager for a revolution; soon I will persuade them so that they surrender themselves and all their property to Caesar.She perceived the danger, and in her eyes I saw that she, like me, would prefer death to surrender."There's never one among them who does not know full well what the result will be if Colonel Gansevoort surrenders the fort!"Không ai trong số họ không biết rõ kết quả sẽ ra sao nếu Đại tá Gansevoort đầu hàng pháo đài!
He immediately put the garrison under arms, and seized four Sioux, and put them in hold till their tribe should surrender the real murderers.It proposed the most favorable terms of surrender, provided the garrison would repair to Detroit.Nó đề xuất những điều kiện đầu hàng có lợi nhất, với điều kiện lực lượng đồn trú sẽ quay trở lại Detroit.
They were her only relatives, and as such McKay was compelled to surrender his love to them for a time.These rights they would never surrender, and would maintain them at all perils."I do," he answered grimly; "and of course we surrender, since there is nothing between that and being shot down."I will surrender, senor colonel, if you will spare my life."Their weapons were tender caresses and those innumerable cajoleries of women, which nearly always compel us to surrender in desperation to their most unreasonable whims.Vũ khí của họ là những vuốt ve dịu dàng và vô số lời tán tỉnh của phụ nữ, gần như luôn buộc chúng ta phải đầu hàng trong tuyệt vọng trước những ý tưởng bất chợt vô lý nhất của họ.
A nation cannot surrender, and a nation that is so consciously proud and all-powerful cannot easily acknowledge, "I am conquered, and am wrong."Câu hỏi thường gặp về surrender (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. surrender nghĩa là gì trong tiếng Việt?
surrender có nghĩa chính là: từ bỏ hoặc đồng ý từ bỏ quyền lực hoặc sự sở hữu của người khác. Định nghĩa tiếng Anh: "give up or agree to forgo to the power or possession of another".
2. surrender thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
surrender là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của surrender theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), surrender được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /sɚˈɛndɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. surrender thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ surrender được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của surrender gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của surrender gồm: surrendered, surrendering, surrenders.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với surrender là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: surrender at discretion, unconditional surrender, surrender unconditionally, compelled to surrender, summons to surrender.
7. surrender có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: give up, cede, deliver. Các từ trái nghĩa tương phản: resist. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến surrender?
Từ surrender xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với surrender đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Those who don't are either dead or have surrendered already, losing all hope." (Dịch nghĩa: Những người không chết hoặc đã đầu hàng, mất hết hy vọng.). Câu văn minh họa cách dùng surrender làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng surrender?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.